1. Người nào làm, tàng trữ, vận chuyển, lưu
hành công cụ chuyển nhượng giả hoặc các giấy tờ có giá giả khác, thì bị phạt tù
từ 02 năm đến 07 năm.
2. Phạm tội trong trường hợp công cụ chuyển
nhượng giả hoặc các giấy tờ có giá giả khác có trị giá tương ứng từ 10.000.000
đồng đến dưới 100.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.
3. Phạm tội trong trường hợp công cụ chuyển
nhượng giả hoặc các giấy tờ có giá giả khác có trị giá tương ứng từ 100.000.000
đồng đến dưới 300.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 15 năm.
4. Phạm tội trong trường hợp công cụ chuyển nhượng giả hoặc các giấy tờ có giá giả
khác có trị giá tương ứng từ 300.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 15 năm
đến 20 năm.
5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền
từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài
sản.
DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Tội danh quy
định tại Điều 208 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là sự mở
rộng của công tác bảo vệ trật tự tài chính, không chỉ giới hạn ở tiền tệ mà còn
bao gồm các công cụ thanh toán và giấy tờ có giá khác trong nền kinh tế thị trường.
Dưới đây là
phân tích chi tiết các dấu hiệu pháp lý:
1. Khách
thể của tội phạm
- Đối tượng xâm hại: Trật tự quản lý của Nhà nước đối
với thị trường vốn, thị trường tiền tệ và các quan hệ tín dụng.
- Đối tượng tác động:
- Công cụ chuyển nhượng giả: Bao gồm hối phiếu đòi nợ, hối
phiếu nhận nợ, séc, và các công cụ khác theo quy định của Luật Các công cụ
chuyển nhượng.
- Các giấy tờ có giá giả khác: Bao gồm trái phiếu, cổ phiếu,
chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu và các loại giấy tờ khác có thể trị giá được
bằng tiền và được phép giao dịch.
2. Mặt
khách quan của tội phạm
Tương tự như
tội về tiền giả, tội này bao gồm các hành vi:
- Làm giả: Tạo ra các công cụ chuyển nhượng
hoặc giấy tờ có giá không do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền phát hành
nhưng có hình thức giống thật.
- Tàng trữ: Cất giữ các loại giấy tờ giả
này.
- Vận chuyển: Di chuyển chúng giữa các địa điểm.
- Lưu hành: Đưa vào giao dịch (chuyển nhượng,
cầm cố, thế chấp, thanh toán...) để hưởng giá trị thực từ giấy tờ giả.
Lưu ý: Đây cũng là tội phạm có cấu thành
hình thức. Hành vi làm giả đã đủ để cấu thành tội mà không cần đợi đến khi
giấy tờ đó được đưa vào lưu thông gây thiệt hại.
3. Mặt chủ
quan của tội phạm
- Lỗi: Cố ý trực tiếp. Người phạm
tội biết rõ các loại giấy tờ mình đang làm, giữ hoặc bán là giả nhưng vẫn
mong muốn thực hiện hành vi.
- Mục đích: Đa số là vụ lợi (chiếm
đoạt tài sản của ngân hàng, tổ chức tài chính hoặc các nhà đầu tư khác).
4. Chủ thể
của tội phạm
- Là người có năng lực trách nhiệm
hình sự và đạt độ tuổi từ đủ 16 tuổi trở lên.
- Tội danh này không áp dụng đối với
pháp nhân thương mại.
5. Phân
biệt với Tội làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức (Điều 341)
Sự khác biệt
nằm ở bản chất của "giấy tờ":
|
Tiêu
chí
|
Tội tại
Điều 208
|
Tội tại
Điều 341
|
|
Đối tượng
|
Giấy tờ
mang tính chất tiền tệ/vốn (Séc, cổ phiếu, trái phiếu).
|
Giấy tờ
mang tính chất hành chính/pháp lý (Bằng lái, sổ đỏ, căn cước).
|
|
Khách
thể
|
Trật tự quản
lý kinh tế.
|
Hoạt động
bình thường của cơ quan nhà nước.
|
|
Hậu quả
|
Trực tiếp
đe dọa sự ổn định tài chính, ngân hàng.
|
Xâm phạm
trật tự quản lý hành chính.
|
6. Khung
hình phạt
Hình phạt đối
với Điều 208 được quy định nhẹ hơn một chút so với Tội làm tiền giả nhưng vẫn rất
nghiêm khắc:
- Khung 1: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
- Khung 2: Phạt tù từ 05 năm đến 12 năm
(trong trường hợp giá trị giả tương ứng lớn hoặc gây hậu quả nghiêm trọng).
- Khung 3: Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm
(trường hợp đặc biệt nghiêm trọng).
- Hình phạt bổ sung: Phạt tiền lên đến 100 triệu đồng
và tịch thu tài sản.
Một ví dụ
thực tế về "Giấy tờ có giá giả"
Một cá nhân
tự in các "Trái phiếu doanh nghiệp" của một công ty lớn đang hot trên
thị trường, sau đó dùng các tờ trái phiếu này làm tài sản đảm bảo để vay tiền tại
ngân hàng hoặc cầm cố tại tiệm cầm đồ. Hành vi này thỏa mãn dấu hiệu của Điều
208.
Bạn có muốn
tôi làm rõ hơn về danh mục các loại giấy tờ có giá hiện hành theo quy định
của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính không? Hoặc liệu bạn có quan tâm đến
cách xử lý trong trường hợp người phạm tội sử dụng giấy tờ giả này để lừa đảo
chiếm đoạt tài sản (mối liên hệ giữa Điều 208 và Điều 174)?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét