Điều 158. Tội xâm phạm chỗ ở của người khác
1.82 Người nào thực hiện một trong các hành vi sau đây xâm phạm chỗ ở của người khác, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm:
a) Khám xét trái pháp luật chỗ ở của người khác;
b) Đuổi trái pháp luật người khác ra khỏi chỗ ở của họ;
c) Chiếm giữ chỗ ở hoặc cản trở trái pháp luật người đang ở hoặc người đang quản lý hợp pháp vào chỗ ở của họ;
d) Xâm nhập trái pháp luật chỗ ở của người khác.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:
a) Có tổ chức;
b) Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
c) Phạm tội 02 lần trở lên;
d) Làm người bị xâm phạm chỗ ở tự sát;
đ) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
3. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Tội xâm phạm
chỗ ở của người khác được quy định tại Điều 158 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi,
bổ sung 2017). Đây là tội danh bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về chỗ ở của
công dân—một quyền cơ bản được Hiến pháp bảo hộ.
Dưới đây là
phân tích 4 dấu hiệu pháp lý cấu thành tội phạm này:
1. Khách
thể của tội phạm
- Đối tượng xâm phạm: Quyền tự do cá nhân, cụ thể là quyền
bất khả xâm phạm về chỗ ở của công dân.
- Chỗ ở được hiểu là: Nhà riêng, căn hộ chung cư,
phòng thuê, tàu thuyền hoặc bất cứ nơi nào mà cá nhân, hộ gia đình đang
sinh sống và trú ngụ hợp pháp.
- Lưu ý: Tội phạm này không xâm phạm quyền
sở hữu tài sản mà xâm phạm quyền được yên ổn tại nơi cư trú.
2. Mặt
khách quan của tội phạm
Mặt khách
quan thể hiện qua các hành vi tước đoạt hoặc cản trở quyền kiểm soát chỗ ở của
người đang cư trú hợp pháp:
- Khám xét trái pháp luật chỗ ở của
người khác: Thực
hiện việc lục soát, tìm tòi đồ vật, tài liệu tại chỗ ở của người khác mà
không có lệnh của cơ quan có thẩm quyền hoặc không đúng thủ tục pháp luật.
- Đuổi trái pháp luật người khác
ra khỏi chỗ ở của họ: Dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác buộc người đang
cư trú phải rời khỏi nơi ở của họ.
- Chiếm giữ chỗ ở hoặc cản trở
trái phép người đang cư trú hợp pháp vào chỗ ở của họ: Ví dụ như tự ý thay khóa cửa,
xây tường ngăn chặn không cho chủ nhà hoặc người thuê nhà vào nhà.
- Xâm nhập trái pháp luật chỗ ở của
người khác: Tự
ý vào nhà người khác khi không được sự đồng ý của chủ nhà hoặc người quản
lý hợp pháp (trừ trường hợp pháp luật cho phép).
3. Mặt chủ
quan của tội phạm
- Lỗi: Tội phạm được thực hiện với lỗi
cố ý trực tiếp. Người phạm tội biết rõ hành vi của mình là xâm phạm
chỗ ở của người khác, biết hành động đó không được phép nhưng vẫn mong muốn
thực hiện.
- Động cơ, mục đích: Rất đa dạng (do mâu thuẫn cá
nhân, đòi nợ, ghen tuông...), nhưng không phải là dấu hiệu bắt buộc trong
cấu thành cơ bản.
4. Chủ thể
của tội phạm
- Chủ thể thường: Người từ đủ 16 tuổi trở lên và
có năng lực trách nhiệm hình sự đầy đủ.
- Chủ thể đặc biệt: Có thể là người có chức vụ, quyền
hạn (ví dụ: cán bộ thực thi pháp luật khám xét nhà dân khi chưa có lệnh) —
đây thường là tình tiết tăng nặng quy định tại Khoản 2.
Khung
hình phạt cơ bản
- Khoản 1: Phạt cải tạo không giam giữ đến
02 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm đối với các hành vi xâm phạm cơ
bản.
- Khoản 2 (Tình tiết tăng nặng): Phạt tù từ 01 năm đến 05 năm nếu
thuộc các trường hợp:
- Có tổ chức.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
- Phạm tội 02 lần trở lên.
- Làm nạn nhân tự sát hoặc gây ảnh
hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.
Bảng so
sánh nhanh các hành vi chính:
|
Hành
vi
|
Đặc điểm
nhận dạng
|
|
Khám
xét
|
Lục soát
tìm đồ vật trái phép.
|
|
Đuổi
|
Buộc người
cư trú phải rời đi trái ý muốn.
|
|
Chiếm
giữ
|
Thay đổi
quyền kiểm soát thực tế đối với ngôi nhà.
|
|
Xâm nhập
|
Đi vào nơi
ở khi chưa được phép.
|
Bạn có muốn
tôi làm rõ thêm về các trường hợp "loại trừ trách nhiệm hình sự" (ví
dụ: vào nhà để cứu người, chữa cháy) trong tội danh này không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét