Điều 366. Tội lợi dụng ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi
1.371 Người nào trực tiếp hoặc qua trung gian nhận bất kỳ lợi ích nào sau đây để dùng ảnh hưởng của mình thúc đẩy người có chức vụ, quyền hạn làm hoặc không làm một việc thuộc trách nhiệm của họ hoặc làm một việc không được phép làm, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
b) Lợi ích phi vật chất.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Phạm tội 02 lần trở lên;
b) Tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
c) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội trong trường hợp tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.
4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.
DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Tội lợi dụng
ảnh hưởng đối với người có chức vụ, quyền hạn để trục lợi (Điều 366 BLHS
2015, sửa đổi bổ sung 2017) là một tội danh đặc thù. Điểm khác biệt lớn nhất
so với các tội hối lộ là người phạm tội không trực tiếp thực hiện công vụ, mà
dùng "uy tín", "quan hệ" hoặc "sức ảnh hưởng" của
mình để tác động vào người có chức vụ nhằm đạt được mục đích.
Dưới đây là
các dấu hiệu pháp lý chi tiết:
1. Khách
thể của tội phạm
Tội phạm này
xâm phạm hoạt động đúng đắn và uy tín của cơ quan, tổ chức.
- Nó gián tiếp tạo ra môi trường
cho tham nhũng phát triển bằng cách sử dụng các mối quan hệ cá nhân để can
thiệp vào hoạt động công vụ.
2. Mặt
khách quan của tội phạm
Người phạm tội
thực hiện hành vi lợi dụng ảnh hưởng của mình để trục lợi:
- Hành vi: Trực tiếp hoặc qua trung gian
nhận (hoặc sẽ nhận) lợi ích để tác động đến người có chức vụ, quyền
hạn.
- Mục đích tác động: Để người có chức vụ đó thực hiện
hoặc không thực hiện một việc thuộc trách nhiệm của họ, hoặc thực hiện một
việc không đúng pháp luật.
- Đối tượng trục lợi:
- Lợi ích vật chất: Trị giá từ 2.000.000 đồng
trở lên.
- Lợi ích phi vật chất: Các ưu đãi vô hình.
- Cơ chế thực hiện: Người phạm tội thường là người
thân, bạn bè, hoặc người có uy tín đối với người có chức vụ. Họ không có
quyền quyết định trực tiếp nhưng lời nói/sức ảnh hưởng của họ khiến người
có chức vụ thay đổi quyết định công vụ.
3. Chủ thể
của tội phạm
Đây là chủ
thể thường:
- Bất kỳ ai có năng lực trách nhiệm
hình sự.
- Người này có thể là người có chức
vụ (nhưng không có thẩm quyền trực tiếp trong việc đó) hoặc người bình thường
có mối quan hệ thân thiết với người có thẩm quyền.
4. Mặt chủ
quan của tội phạm
- Lỗi: Lỗi cố ý trực tiếp. Người
phạm tội biết rõ mình đang "bán" sự ảnh hưởng để lấy lợi ích và
mong muốn thực hiện điều đó.
- Mục đích: Vụ lợi (đây là dấu hiệu bắt buộc
để định tội).
Phân biệt
với Tội môi giới hối lộ (Điều 365)
Trong báo
cáo cao học của bạn, đây là phần rất dễ gây nhầm lẫn:
|
Tiêu
chí
|
Lợi dụng
ảnh hưởng (Điều 366)
|
Môi giới
hối lộ (Điều 365)
|
|
Bản chất
|
"Bán"
sự ảnh hưởng của mình để lấy tiền.
|
Làm
"cầu nối" cho bên đưa và bên nhận.
|
|
Sự chuyển
giao
|
Tiền dừng
lại ở người có ảnh hưởng (hoặc họ giữ phần lớn).
|
Tiền được
chuyển từ người đưa sang người nhận hối lộ.
|
|
Sự thỏa
thuận
|
Người có
chức vụ có thể không biết việc người kia lấy tiền (họ làm vì nể nang).
|
Cả bên đưa
và bên nhận đều biết và thỏa thuận về tiền/tài sản.
|
Các khung
hình phạt chính
- Khoản 1: Giá trị lợi ích từ 2 triệu đến
dưới 100 triệu. Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06
tháng đến 03 năm.
- Khoản 2: Phạm tội có tổ chức; Phạm tội
02 lần trở lên; Giá trị lợi ích từ 100 triệu đến dưới 500 triệu... Phạt tù
từ 02 năm đến 07 năm.
- Khoản 3: Giá trị lợi ích từ 500 triệu đồng
trở lên. Phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.
Lưu ý
quan trọng cho nhà nghiên cứu:
Một vướng mắc
thực tế thường gặp là khi người phạm tội "nổ" về mối quan hệ
(thực tế không có sức ảnh hưởng hoặc không tác động gì) để lấy tiền.
- Nếu họ có tác động thật:
Xử lý theo Điều 366.
- Nếu họ không có khả năng tác
động mà chỉ dùng lời nói dối để lấy tiền: Có thể chuyển sang tội Lừa
đảo chiếm đoạt tài sản.
Đây là tình
tiết cực kỳ đắt giá để bạn đưa vào phần "Vướng mắc trong định tội
danh" của bài báo cáo.
Bạn có muốn
tôi soạn thảo một ví dụ tình huống cụ thể so sánh sự khác biệt giữa Điều 366
và Lừa đảo chiếm đoạt tài sản để làm minh chứng cho báo cáo không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét