Điều 346. Tội vi phạm quy chế về khu vực biên giới
1. Người nào vi phạm quy định về cư trú, đi lại hoặc các quy định khác về khu vực biên giới, đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
2. Tái phạm nguy hiểm353 hoặc phạm tội gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội khu vực biên giới, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
3. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm cư trú từ354 01 năm đến 05 năm.
DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Tiếp tục chuỗi
nghiên cứu về các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính, dưới đây là phân
tích các dấu hiệu pháp lý của Tội vi phạm quy chế về khu vực biên giới
theo quy định tại Điều 346 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).
1. Khách
thể của tội phạm
Tội phạm này
xâm phạm đến chế độ quản lý và bảo vệ biên giới quốc gia của nước Cộng
hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Quy chế biên giới được thiết lập nhằm đảm bảo an
ninh, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và trật tự an toàn xã hội tại vùng biên.
2. Mặt
khách quan của tội phạm
Hành vi
khách quan của tội này là các hành vi làm trái quy định của Nhà nước về cư trú,
đi lại, hoạt động trong khu vực biên giới.
- Các hành vi phổ biến:
- Cư trú, đi lại trái phép trong
khu vực biên giới mà không có giấy tờ theo quy định (giấy thông hành, căn
cước...).
- Hoạt động kinh doanh, khai thác
tài nguyên hoặc các hoạt động khác tại khu vực biên giới, vành đai biên
giới mà không được phép của cơ quan có thẩm quyền (Biên phòng, chính quyền
địa phương).
- Vi phạm các quy định về neo đậu
tàu thuyền, phương tiện trong vùng nước biên giới.
Điều kiện
cấu thành tội phạm (Dấu hiệu bắt buộc):
Hành vi vi
phạm quy chế biên giới chỉ cấu thành tội phạm khi người vi phạm:
1.
Đã
bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.
2.
Hoặc
đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
3. Mặt chủ
quan của tội phạm
- Lỗi: Xác định là lỗi cố ý.
Người phạm tội biết rõ các quy định về khu vực biên giới, đã từng bị xử lý
hành chính hoặc hình sự nhưng vẫn tiếp tục thực hiện hành vi vi phạm.
- Mục đích: Thường là để trốn tránh sự kiểm
soát của cơ quan chức năng, vận chuyển hàng hóa trái phép hoặc các mục
đích cá nhân khác. Lưu ý: Nếu mục đích là xâm phạm an ninh quốc gia (như
trốn ra nước ngoài để chống chính quyền), hành vi sẽ bị xử lý theo các tội
danh nghiêm trọng hơn tại Chương XIII.
4. Chủ thể
của tội phạm
- Là người có năng lực trách nhiệm
hình sự và đạt độ tuổi luật định (từ đủ 16 tuổi trở lên).
- Chủ thể có thể là công dân Việt
Nam, người nước ngoài hoặc người không quốc tịch có hành vi vi phạm trên
lãnh thổ/khu vực biên giới Việt Nam.
5. Hình
phạt (Điều 346)
Điều luật
quy định 02 khung hình phạt chính dựa trên mức độ tái phạm và tính chất nguy hiểm:
- Khung 1: Phạt tiền từ 10 - 100 triệu đồng
hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
- Khung 2: Nếu tái phạm nguy hiểm, hình phạt
tù từ 02 năm đến 07 năm.
Bảng tóm
tắt các yếu tố cần lưu ý trong nghiên cứu Điều 346
|
Yếu tố
|
Chi tiết
cần chú ý
|
|
Văn bản
căn cứ
|
Luật Biên
giới quốc gia; Nghị định về quy chế khu vực biên giới đất liền/biển.
|
|
Tiền đề
pháp lý
|
Bắt buộc
phải có Tiền án hoặc Tiền sự về hành vi này.
|
|
Phân biệt
|
Cần phân
biệt với Tội xuất cảnh, nhập cảnh trái phép (Điều 347, 348).
|
Gợi ý cho
hướng nghiên cứu cao học của bạn:
Trong bối cảnh
hiện nay, Điều 346 thường có mối liên hệ mật thiết với các hoạt động buôn lậu
qua biên giới hoặc tổ chức người nước ngoài cư trú trái phép. Việc
xác định ranh giới giữa vi phạm hành chính và hình sự ở tội danh này phụ thuộc
rất lớn vào việc tra cứu lịch sử xử lý vi phạm của đối tượng.
Bạn có muốn
tôi hỗ trợ so sánh sự khác biệt giữa tội danh này (Điều 346) với Tội vi phạm
quy định về xuất cảnh, nhập cảnh; tội ở lại Việt Nam trái phép (Điều 347) để
làm phong phú thêm bài nghiên cứu không?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét