Điều 297. Tội cưỡng bức lao động299
1. Người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác ép buộc người khác phải lao động thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%;
c) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 31% đến 60%.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm:
a) Có tổ chức;
b) Đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu, người khuyết tật nặng hoặc khuyết tật đặc biệt nặng;
c) Làm chết người;
d) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 01 người mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
đ) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này từ 61% đến 121%;
e) Tái phạm nguy hiểm.
3. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm:
a) Làm chết 02 người trở lên;
b) Gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của 02 người trở lên mà tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể của những người này 122% trở lên.
4. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Tội cưỡng bức
lao động tại Điều 297 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là
hành vi xâm phạm quyền tự do thân thể và quyền được làm việc tự nguyện của công
dân. Đây là tội danh có tính chất bóc lột nghiêm trọng, thường đi kèm với các yếu
tố khống chế tinh thần hoặc thể xác.
Dưới đây là
4 dấu hiệu pháp lý đặc trưng để định tội danh này:
1. Khách
thể của tội phạm
Tội phạm này
xâm phạm quan hệ lao động tự nguyện và quyền tự do của con người.
- Đối tượng tác động: Là người lao động (không phân
biệt độ tuổi, tuy nhiên nếu nạn nhân là người dưới 16 tuổi thì sẽ là tình
tiết tăng nặng định khung).
- Hành vi này làm đảo lộn trật tự
quản lý lao động của Nhà nước và xúc phạm nhân phẩm, sức khỏe của người
lao động.
2. Mặt
khách quan của tội phạm
Hành vi
khách quan của tội cưỡng bức lao động được thực hiện qua các thủ đoạn nhằm buộc
người khác phải làm việc trái ý muốn của họ. Các thủ đoạn phổ biến bao gồm:
- Dùng vũ lực: Đánh đập, trói, nhốt hoặc các
hành động gây đau đớn về thể xác để ép làm việc.
- Đe dọa dùng vũ lực: Dọa giết, dọa đánh nạn nhân hoặc
người thân của họ nếu không chấp hành việc lao động.
- Thủ đoạn khác: Giữ giấy tờ tùy thân (hộ chiếu,
CCCD), giữ lương, tạo ra các khoản "nợ ảo" để buộc nạn nhân phải
làm việc trừ nợ, hoặc lợi dụng tình trạng lệ thuộc, khó khăn của nạn nhân.
Điều kiện
cấu thành tội phạm:
Hành vi cưỡng
bức lao động bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:
- Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết
án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.
- Gây hậu quả: Làm chết người, gây thương tích
(từ 31% trở lên), hoặc gây thiệt hại về tài sản (từ 100 triệu đồng trở
lên).
3. Mặt chủ
quan của tội phạm
- Lỗi: Là lỗi cố ý trực tiếp.
Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là ép buộc người khác lao động
trái ý muốn nhưng vẫn thực hiện nhằm mục đích bóc lột sức lao động.
- Mục đích: Bóc lột sức lao động của người
khác để trục lợi. Nếu ép buộc làm việc vì mục đích khác (như giáo dục, cải
tạo theo quy định pháp luật) thì không cấu thành tội này.
4. Chủ thể
của tội phạm
- Là người từ đủ 16 tuổi trở lên
có năng lực trách nhiệm hình sự.
- Thông thường là chủ sử dụng lao
động, quản lý xưởng, chủ tàu cá hoặc những người môi giới lao động bất hợp
pháp.
- Lưu ý: Pháp nhân thương mại không
phải chịu trách nhiệm hình sự đối với tội danh này.
Khung
hình phạt (Điều 297)
|
Khung
|
Hình
phạt chính
|
Tình
tiết định khung trọng yếu
|
|
Khoản 1
|
Phạt tiền
50 - 200 triệu, cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù 06 tháng - 03
năm.
|
Đã bị phạt
hành chính/án tích hoặc gây thương tích 31 - 60%.
|
|
Khoản 2
|
Phạt tù từ
03 năm đến 07 năm.
|
- Đối với
người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu;
- Gây
thương tích >61%;
- Làm chết
01 người.
|
|
Khoản 3
|
Phạt tù từ
07 năm đến 12 năm.
|
- Làm chết
02 người trở lên;
- Gây
thương tích tổng >201%;
- Thiệt hại
tài sản >1,5 tỷ đồng.
|
Lưu ý
quan trọng cho người nghiên cứu:
Trong thực
tiễn xét xử, cần phân biệt tội Cưỡng bức lao động (Điều 297) với tội Mua
bán người (Điều 150).
- Nếu hành vi bao gồm các khâu
"chuyển giao", "tiếp nhận" người để bóc lột lao động
thì thường sẽ bị truy tố về tội Mua bán người (mức án nặng hơn nhiều).
- Điều 297 thường áp dụng cho các
trường hợp quan hệ lao động nảy sinh trước, sau đó mới xuất hiện hành vi
ép buộc, khống chế.
_______________________________________
- Bạn có muốn
tôi phân tích sâu hơn về sự khác biệt giữa Cưỡng bức lao động và Mua
bán người dựa trên các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán không?
Hoặc chúng ta có thể thảo luận về tình trạng "cưỡng bức lao động"
trong các vụ án tàu cá hiện nay?
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét