DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Trách nhiệm phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm?
=====================
Trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), nội dung bạn đang tìm kiếm chính là quy định tại Điều 4: Trách nhiệm phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm.
Quy định này thể hiện quan điểm của Đảng và Nhà nước ta về việc "hình sự hóa" trách nhiệm chung của toàn xã hội, nhấn mạnh rằng công tác đấu tranh, phòng chống tội phạm không phải là nhiệm vụ riêng của các cơ quan tư pháp mà là trách nhiệm tổng hợp.
Cụ thể, nội dung và tinh thần của nguyên tắc này được phân rã như sau:
1. Trách nhiệm của các cơ quan công tác pháp luật (Cơ quan chuyên trách)
Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án, Cơ quan thi hành án và các cơ quan khác có thẩm quyền có nghĩa vụ:
- Thực hiện đầy đủ nhiệm vụ: Chủ động thực hiện các biện pháp nghiệp vụ, pháp lý theo thẩm quyền để phát hiện, ngăn chặn kịp thời và xử lý nghiêm minh các loại tội phạm.
- Phát hiện nguyên nhân, điều kiện phạm tội: Trong quá trình thực hiện chức năng, nếu phát hiện ra những sơ hở, thiếu sót trong quản lý kinh tế, xã hội — vốn là nguyên nhân dẫn đến tội phạm — các cơ quan này phải kiến nghị ngay với cơ quan, tổ chức hữu quan để có biện pháp khắc phục.
2. Trách nhiệm của Cơ quan, Tổ chức, Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
Nhóm đối tượng này có vai trò giám sát, tuyên truyền và tạo dựng mạng lưới phòng ngừa xã hội:
- Tuyên truyền, giáo dục: Tích cực nâng cao nhận thức, ý thức chấp hành pháp luật của nhân dân; đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm dưới mọi hình thức.
- Giám sát và Hỗ trợ: Giám sát hoạt động của các cơ quan chuyên trách nhằm bảo đảm tính công minh, đúng pháp luật; đồng thời hỗ trợ, tạo điều kiện cho người đã chấp hành xong hình phạt được hòa nhập cộng đồng, làm ăn lương thiện nhằm hạn chế tối đa nguy cơ tái phạm.
3. Trách nhiệm của mọi Công dân
- Mọi công dân có nghĩa vụ tích cực tham gia phong trào phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm.
- Thực hiện nghĩa vụ bảo vệ lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Hệ thống hóa bằng bảng tổng hợp tư duy
Để đưa vào báo cáo hoặc hệ thống hóa lý luận, bạn có thể phân chia trách nhiệm phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm thành 2 mặt chính:
Tiêu chí | Phòng ngừa xã hội (Biện pháp căn cơ) | Đấu tranh chống tội phạm (Biện pháp trực tiếp) |
Bản chất | Loại bỏ nguyên nhân, điều kiện nảy sinh tội phạm. | Phát hiện, xử lý khi tội phạm xảy ra hoặc chuẩn bị xảy ra. |
Chủ thể trọng tâm | Cơ quan nhà nước, Mặt trận Tổ quốc, nhà trường, gia đình và toàn thể công dân. | Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án. |
Hành động cụ thể | Tuyên truyền pháp luật; kiến nghị sửa đổi sơ hở quản lý; giúp đỡ người lầm lỗi tái hòa nhập. | Khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án kịp thời, nghiêm minh. |
Điểm kết nối lý luận: Điều 4 có mối quan hệ hữu cơ chặt chẽ với Điều 3 (Nguyên tắc xử lý). Biện pháp "Nghiêm trị" và "Khoan hồng" tại Điều 3 chính là công cụ pháp lý sắc bén để các cơ quan chuyên trách quy định tại Điều 4 thực hiện tốt chức năng "Đấu tranh", đồng thời mang tính răn đe, định hướng giúp thực hiện tốt chức năng "Phòng ngừa" chung cho xã hội.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét