Điều 219. Tội vi phạm quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí
1. Người nào được giao quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước mà vi phạm chế độ quản lý, sử dụng tài sản, gây thất thoát, lãng phí từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc dưới 100.000.000 đồng nhưng đã bị xử lý kỷ luật hoặc xử phạt vi phạm hành chính169 về hành vi này mà còn vi phạm, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
2. Phạm tội thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt tù từ 03 năm đến 12 năm:
a) Vì vụ lợi;
b) Có tổ chức;
c) Dùng thủ đoạn tinh vi, xảo quyệt;
d) Gây thất thoát, lãng phí170 từ 300.000.000 đồng đến dưới 1.000.000.000 đồng.
3. Phạm tội gây thất thoát, lãng phí171 1.000.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.
4. Người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
DẤU HIỆU PHÁP LÝ :
Tội vi phạm
quy định về quản lý, sử dụng tài sản Nhà nước gây thất thoát, lãng phí (Điều
219 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017) là tội danh chủ chốt trong nhóm
các tội phạm về chức vụ và kinh tế, nhằm bảo vệ sự toàn vẹn của nguồn lực công.
Dưới đây là
phân tích chi tiết các dấu hiệu pháp lý:
1. Khách
thể của tội phạm
- Đối tượng xâm hại: Chế độ quản lý và sử dụng tài sản
Nhà nước. Tài sản Nhà nước bao gồm vốn nhà nước, đất đai, tài nguyên, và
các tài sản khác thuộc quyền sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu.
- Ý nghĩa: Bảo đảm tài sản công được sử dụng
đúng mục đích, hiệu quả, chống lại sự hoang phí và làm nghèo kiệt ngân
sách.
2. Mặt
khách quan của tội phạm
Tội phạm được
thể hiện qua hành vi làm trái các chế độ, định mức, tiêu chuẩn về quản
lý, sử dụng tài sản:
- Hành vi vi phạm: Sử dụng tài sản Nhà nước vào mục
đích cá nhân, mục đích kinh doanh trái phép; quyết định đầu tư, chi tiêu
vượt định mức; chuyển nhượng tài sản công không qua đấu giá hoặc giá thấp
hơn giá thị trường...
- Hình thức: Thể hiện qua các quyết định
hành chính, hợp đồng kinh tế hoặc các thao tác nghiệp vụ tài chính sai quy
định.
Điều kiện
truy cứu trách nhiệm hình sự (Cấu thành vật chất):
Hành vi chỉ
cấu thành tội phạm khi gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng trở
lên. Nếu thiệt hại dưới mức này, người vi phạm phải đã bị xử lý kỷ luật về hành
vi này mà còn vi phạm.
3. Mặt chủ
quan của tội phạm
- Lỗi: Cố ý. Người phạm tội nhận
thức rõ hành vi của mình là trái quy định về quản lý tài sản nhưng vẫn thực
hiện và chấp nhận hậu quả thiệt hại xảy ra.
- Mục đích: Có thể vì vụ lợi (cho cá nhân
hoặc tập thể), vì nể nang, hoặc vì thiếu trách nhiệm nhưng có yếu tố làm
trái quy trình một cách chủ động.
4. Chủ thể
của tội phạm
- Chủ thể đặc biệt: Là người được giao quản lý, sử
dụng tài sản Nhà nước. Đây thường là:
- Người đứng đầu, cấp phó của cơ
quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội.
- Người đại diện phần vốn nhà nước
tại các doanh nghiệp.
- Kế toán trưởng, thủ kho, thủ quỹ
trong các đơn vị công lập.
5. So
sánh với Tội thiếu trách nhiệm gây hậu quả nghiêm trọng (Điều 360)
Đây là ranh
giới quan trọng để xác định mức độ trách nhiệm:
|
Tiêu
chí
|
Tội vi
phạm quản lý tài sản (Điều 219)
|
Tội
thiếu trách nhiệm (Điều 360)
|
|
Bản chất
lỗi
|
Cố ý làm trái quy định, quy trình.
|
Vô ý do cẩu thả hoặc quá tự tin khi thực
hiện nhiệm vụ.
|
|
Hành vi
|
Chủ động
thực hiện hành vi sai trái (ký duyệt sai).
|
Không thực
hiện hoặc thực hiện không đúng/đầy đủ nhiệm vụ được giao.
|
|
Mức án
|
Thường nặng
hơn do tính chất chủ động.
|
Nhẹ hơn do
yếu tố khách quan và lỗi vô ý.
|
6. Khung
hình phạt
Hình phạt của
Điều 219 rất nghiêm khắc để răn đe các sai phạm về kinh tế:
- Khung 1: Gây thiệt hại từ 100 triệu đến
dưới 300 triệu đồng: Phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ
01 năm đến 05 năm.
- Khung 2: Gây thiệt hại từ 300 triệu đến
dưới 1 tỷ đồng: Phạt tù từ 03 năm đến 12 năm.
- Khung 3 (Cao nhất): Gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở
lên: Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm.
7. Hình
phạt bổ sung
- Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm
công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.
- Có thể bị tịch thu một phần hoặc
toàn bộ tài sản.
Lưu ý thực
tiễn: Trong các vụ
án về đất đai, thiệt hại thường được xác định là giá trị chênh lệch giữa giá đất
do Nhà nước quy định (khi chuyển nhượng sai) và giá thị trường tại thời điểm khởi
tố vụ án.
___________________________
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét